nuclear reactor

nuclear reactor

A technician monitors the control panel of a nuclear reactor.

Định nghĩa

Danh từ: phản ứng hạt nhân (thiết bị duy trì kiểm soát phản ứng hạt nhân để sản xuất năng lượng hoặc tạo nguyên tố nhân tạo).

dụ sử dụng
  • ( phản ứng hạt nhân tạo ra điện cho toàn bộ thành phố.)
  • (Các nhà khoa học đang phát triển các thiết kế an toàn hơn cho phản ứng hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shut down a nuclear reactor": tắt hoặc dừng hoạt động của phản ứng hạt nhân.

    • The nuclear reactor was shut down for maintenance. ( phản ứng hạt nhân đã được tắt để bảo trì.)
  • "nuclear reactor core": lõi của phản ứng hạt nhân, nơi diễn ra phản ứng phân hạch.

    • The nuclear reactor core reached critical temperature. (Lõi phản ứng hạt nhân đạt đến nhiệt độ tới hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Reactor (n): phản ứng (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành).

    • The reactor is designed to operate for 40 years. ( phản ứng được thiết kế để hoạt động trong 40 năm.)
  • Nuclear (adj): thuộc về hạt nhân.

    • Nuclear energy is a low-carbon power source. (Năng lượng hạt nhân nguồn điện carbon thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Atomic pile: phản ứng nguyên tử (từ , ít dùng hiện nay).
  • Fission reactor: phản ứng phân hạch (nhấn mạnh loại phản ứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To power up a nuclear reactor: khởi động phản ứng hạt nhân.

    • The technicians powered up the nuclear reactor safely. (Các kỹ thuật viên đã khởi động phản ứng hạt nhân một cách an toàn.)
  • To cool down a nuclear reactor: làm nguội phản ứng hạt nhân.

    • Emergency systems cooled down the nuclear reactor after the alert. (Hệ thống khẩn cấp đã làm nguội phản ứng hạt nhân sau cảnh báo.)
Thành ngữ liên quan
  • "nuclear reactor meltdown": sự cố tan chảy lõi phản ứng hạt nhân (thường dùng để chỉ thảm họa hạt nhân).

    • The nuclear reactor meltdown in Chernobyl was a catastrophic event. (Sự cố tan chảy lõi phản ứng hạt nhân tại Chernobyl một sự kiện thảm khốc.)
  • "like a nuclear reactor": giống như phản ứng hạt nhân (ẩn dụ cho sự mạnh mẽ, không thể kiểm soát).

    • His anger burned like a nuclear reactor. (Cơn giận của anh ấy bùng cháy như một phản ứng hạt nhân.)